| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Hoàng Quân | 7 A4 | VLTT-00081 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 2 | Bùi Thị Vi Khánh Hằng | 7 A3 | VLTT-00091 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/10/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Thị Vi Khánh Hằng | 7 A3 | KHXH-00061 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 28/10/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Xuân Dương | 7 A4 | VLTT-00148 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 05/10/2026 | 24 |
| 5 | Bùi Xuân Dương | 7 A4 | SDD-00028 | Những lời dạy của chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Vũ | 30/09/2026 | 29 |
| 6 | Đào Huy Khánh | 6 A6 | VLTT-00101 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 7 | Đào Kim Toàn | 8 A3 | VHTT-00069 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 15/10/2026 | 14 |
| 8 | Đào Mai Hoa | 7 A3 | TTUT-00173 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2026 | 1 |
| 9 | Đào Mai Nhi | 6 A5 | TTUT-00081 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 26/10/2026 | 3 |
| 10 | Đào Quốc Huy | 9 A6 | VLTT-00247 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/09/2026 | 44 |
| 11 | Đào Thị Khánh Chi | 8 A3 | TTUT-00169 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 0 |
| 12 | Đào Thị Khánh Chi | 8 A3 | VLTT-00061 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/10/2026 | 0 |
| 13 | Đào Thị Lan Phương | 7 A3 | STK7-00010 | Luyện tập tiếng anh 7 | PHẠM THANH MỸ | 16/10/2026 | 13 |
| 14 | Đào Thị Ngọc Hân | 6 A6 | VHTT-00084 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 25/09/2026 | 34 |
| 15 | Đào Thiên Hương | 7 A4 | TTUT-00021 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 21/10/2026 | 8 |
| 16 | Đào Văn Nguyên | 8 A4 | TTUT-00042 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 17 | Đào Văn Nguyên | 8 A4 | TTUT-00147 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 18 | Đào Việt Anh | 9 A5 | TTUT-00052 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/10/2026 | 16 |
| 19 | Đào Viết Khánh | 6 A6 | TTUT-00141 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 20 | Đoàn Yến Nhi | 6 A6 | TTUT-00057 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 21 | Đoàn Yến Nhi | 6 A6 | SDD-00053 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau,. | Trần Qui Nhơn | 15/10/2026 | 14 |
| 22 | Hà Anh Thư | 6 A5 | TTUT-00047 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 26/10/2026 | 3 |
| 23 | Hà Huy Hải Nam | 8 A4 | KHXH-00122 | Một thời để nhớ tập 3 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 29/10/2026 | 0 |
| 24 | Hà Huy Hải Nam | 8 A4 | TTUT-00091 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 0 |
| 25 | Hà Mạnh Tùng | 8 A3 | TTUT-00084 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 26 | Hà Mạnh Tùng | 8 A3 | VHTT-00033 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 15/10/2026 | 14 |
| 27 | Hà Phương Thảo | 6 A5 | KHXH-00137 | Lịch sử thế giới hiện đại | NGUYỄN ANH THÁI | 19/10/2026 | 10 |
| 28 | Hà Phương Thảo | 6 A5 | VLTT-00139 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 29 | Kim Tiến Thành | 8 A3 | VHTT-00087 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 15/10/2026 | 14 |
| 30 | Lê Công Vinh | 6 A4 | TTUT-00090 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 26/10/2026 | 3 |
| 31 | Lê Đình Phúc | 9 A6 | SDD-00017 | Người mẹ của một thiên tài. | Chu Ngọc Huyến | 15/10/2026 | 14 |
| 32 | Lê Đình Phúc | 9 A6 | TTUT-00172 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 16/09/2026 | 43 |
| 33 | Lê Đình Quyền | 6 A4 | VLTT-00094 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/10/2026 | 3 |
| 34 | Lê Đình Quyền | 6 A4 | TTUT-00027 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 26/10/2026 | 3 |
| 35 | Lê Ngọc Bảo Yến | 9 A6 | KHXH-00214 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 16/09/2026 | 43 |
| 36 | Lê Ngọc Bảo Yến | 9 A6 | TTUT-00097 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 37 | Lê Ngọc Khánh Ly | 7 A3 | TTUT-00124 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2026 | 1 |
| 38 | Lê Phương Anh | 7 A3 | KHXH-00107 | Trầm tích những dấu chân | NGUYỄN THANH CẢI | 28/10/2026 | 1 |
| 39 | Lê Phương Anh | 7 A3 | TTUT-00230 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2026 | 1 |
| 40 | Lê Thanh Hà | 8 A4 | TTUT-00050 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 0 |
| 41 | Lê Thanh Hà | 8 A4 | STK8-00080 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường PT như thế nào? sinh học 8 | TRẦN VĂN NGỌC | 29/10/2026 | 0 |
| 42 | Lê Thị Trà My | 6 A4 | VHTT-00117 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 43 | Lê Thị Trà My | 6 A4 | SDD-00024 | BÁc Hồ với thiếu niên và nhi đồng. | Nguyễn Thái Anh | 19/10/2026 | 10 |
| 44 | Lê Thị Trà My | 6 A4 | TTUT-00067 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 19/10/2026 | 10 |
| 45 | Mai Chí Dũng | 8 A4 | VLTT-00089 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/10/2026 | 0 |
| 46 | Mai Chí Dũng | 8 A4 | THTT-00057 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 29/10/2026 | 0 |
| 47 | Mai Kim Anh | 9 A6 | VLTT-00042 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 48 | Mai Phương Thúy | 9 A6 | VLTT-00116 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/09/2026 | 44 |
| 49 | Mai Quang Minh | 7 A3 | KHXH-00127 | Một thời bụi phấn tập 3 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 21/10/2026 | 8 |
| 50 | Mai Quang Minh | 7 A3 | VLTT-00156 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 51 | Ngô Viết Quyền | 8 A4 | SDD-00047 | Bút tích và toàn văn di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh. | Hồ Chí Minh | 29/10/2026 | 0 |
| 52 | Ngô Viết Quyền | 8 A4 | THTT-00092 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 29/10/2026 | 0 |
| 53 | Nguyễn Anh Đức | 9 A6 | VHTT-00130 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 54 | Nguyễn Danh Bảo | 8 A3 | VHTT-00207 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/10/2026 | 0 |
| 55 | Nguyễn Danh Hoàng Long | 8 A4 | THTT-00061 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 29/10/2026 | 0 |
| 56 | Nguyễn Diệp Anh | 7 A4 | STK7-00101 | học luyện văn bản ngữ văn 7 | NGUYỄN QUANG TRUNG | 21/10/2026 | 8 |
| 57 | Nguyễn Đình Minh | 7 A4 | TTUT-00110 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 21/10/2026 | 8 |
| 58 | Nguyễn Đình Minh | 7 A4 | KHXH-00283 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 21/10/2026 | 8 |
| 59 | Nguyễn Duy Lượng | 9 A6 | THTT-00037 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 16/09/2026 | 43 |
| 60 | Nguyễn Duy Lượng | 9 A6 | KHTN-00020 | Tổ chức hoạt động thí nghiệm vật lí tự làm ở trường THCS | HÀ VĂN HÙNG | 15/10/2026 | 14 |
| 61 | Nguyễn Hải Minh | 9 A5 | VLTT-00141 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 62 | Nguyễn Hoàng Minh | 7 A3 | VHTT-00174 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/10/2026 | 1 |
| 63 | Nguyễn Hoàng Minh | 7 A3 | SDD-00067 | Bác Hồ với nhân sĩ tri thức. | Trần Đương | 28/10/2026 | 1 |
| 64 | Nguyễn Hữu Du | 8 A3 | VLTT-00046 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/10/2026 | 14 |
| 65 | Nguyễn Hữu Du | 8 A3 | SDD-00043 | Những năm tháng bên Bác Hồ Kính yêu. | Nhiều tác giả | 29/09/2026 | 30 |
| 66 | Nguyễn Khánh Chi | 6 A5 | STK6-00044 | Tư liệu lịch sử 6 | LÊ ĐÌNH HÀ | 19/10/2026 | 10 |
| 67 | Nguyễn Mai Thanh | 6 A4 | TTUT-00051 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 19/10/2026 | 10 |
| 68 | Nguyễn Minh Sơn | 6 A6 | VLTT-00090 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/09/2026 | 41 |
| 69 | Nguyễn Nam Khánh | 9 A6 | VLTT-00110 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 70 | Nguyễn Nam Khánh | 9 A6 | TTUT-00063 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 16/09/2026 | 43 |
| 71 | Nguyễn Ngọc Duy | 8 A3 | TTUT-00093 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2026 | 14 |
| 72 | Nguyễn Phùng Quang Anh | 6 A4 | VLTT-00099 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/09/2026 | 33 |
| 73 | Nguyễn Thanh Trúc | 8 A3 | KHXH-00070 | Sông lưỡi lềm | BÙI HẢI ĐĂNG | 15/10/2026 | 14 |
| 74 | Nguyễn Thị Băng Giang | 9 A5 | KHXH-00037 | Bồng bênh điệu lý | NGUYỄN NGỌC SAN | 13/10/2026 | 16 |
| 75 | Nguyễn Thị Hương Thảo | 8 A4 | TTUT-00031 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 0 |
| 76 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 8 A3 | TTUT-00070 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 0 |
| 77 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 9 A4 | KHXH-00278 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 16/09/2026 | 43 |
| 78 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 9 A4 | VHTT-00044 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 29/09/2026 | 30 |
| 79 | Nguyễn Thị Như Ý | 6 A4 | KHTN-00055 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 25/09/2026 | 34 |
| 80 | Nguyễn Thị Phương Anh | 6 A4 | VLTT-00045 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/10/2026 | 3 |
| 81 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 9 A5 | VLTT-00130 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 82 | Nguyễn Thu Hiền | 6 A4 | STK6-00041 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | TRẦN CÔNG TÙNG | 26/09/2026 | 33 |
| 83 | Nguyễn Thu Hiền | 6 A4 | VLTT-00066 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 25/09/2026 | 34 |
| 84 | Nguyễn Thu Thảo | 7 A3 | VLTT-00168 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 85 | Nguyễn Tiến Dũng | 9 A6 | STK9-00069 | Văn hóa giao thông dành cho HS lớp 9 | ĐOÀN TRIỆU LONG | 29/09/2026 | 30 |
| 86 | Nguyễn Trường Phúc | 6 A6 | TTUT-00077 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 25/09/2026 | 34 |
| 87 | Nguyễn Trường Phúc | 6 A6 | STK6-00066 | Bài tập bổ trợ toàn diện từ vựng tiếng anh cơ bản và nâng ca lớp 6 | TẠ THU CHI | 26/09/2026 | 33 |
| 88 | Nguyễn Trường Phúc | 6 A6 | THTT-00069 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 25/09/2026 | 34 |
| 89 | Nguyễn Tuyết Trinh | 6 A6 | THTT-00020 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 19/10/2026 | 10 |
| 90 | Nguyễn Tuyết Trinh | 6 A6 | VHTT-00109 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 91 | Nguyễn Văn Đức | 8 A3 | KHXH-00166 | Việt sử giai thoại tập 3: 71 giai thoại thời Trần | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/09/2026 | 35 |
| 92 | Nguyễn Văn Đức | 8 A3 | VLTT-00221 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 16/09/2026 | 43 |
| 93 | Nguyễn Văn Hiển | 7 A4 | VLTT-00051 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 94 | Nguyễn Văn Phong | 8 A3 | THTT-00171 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/09/2026 | 41 |
| 95 | Nguyễn Văn Phong | 8 A3 | TTUT-00183 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/10/2026 | 16 |
| 96 | Nguyễn Văn Thiệu | 7 A3 | VLTT-00092 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 97 | Nguyễn Văn Thiệu | 7 A3 | SDD-00158 | Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống dành cho học sinh lớp 6 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 21/10/2026 | 8 |
| 98 | Nguyễn Văn Toàn | 6 A4 | KHXH-00298 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 19/10/2026 | 10 |
| 99 | Nguyễn Văn Tùng | 9 A6 | VLTT-00044 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/09/2026 | 44 |
| 100 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 9 A4 | VLTT-00233 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/09/2026 | 35 |
| 101 | Nguyễn Vũ Trung Kiên | 7 A3 | SDD-00037 | Hồ Chí Minh nhà dự báo thiên tài | Trần Đương | 28/10/2026 | 1 |
| 102 | Nguyễn Xuân Bắc | 8 A3 | KHXH-00074 | Về miến thương nhớ | TẠ KIM KHÁNH | 24/09/2026 | 35 |
| 103 | Nguyễn Xuân Dũng | 6 A5 | VHTT-00034 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 26/10/2026 | 3 |
| 104 | Nguyễn Xuân Lâm | 9 A5 | TTUT-00059 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/10/2026 | 16 |
| 105 | Nguyễn Xuân Lâm | 9 A5 | TTUT-00144 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/10/2026 | 16 |
| 106 | Nguyễn Xuân Phúc Lâm | 7 A3 | VHTT-00266 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 01/10/2026 | 28 |
| 107 | Nguyễn Xuân Phúc Lâm | 7 A3 | VHTT-00210 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 07/10/2026 | 22 |
| 108 | Phạm Anh Thư | 6 A5 | VLTT-00083 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 109 | Phạm Hiền Hậu | 8 A3 | SDD-00061 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần Ngọc Linh | 29/10/2026 | 0 |
| 110 | Phạm Hiền Hậu | 8 A3 | THTT-00077 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 29/10/2026 | 0 |
| 111 | Trần Ngọc Diệp | 7 A4 | VLTT-00106 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2026 | 8 |
| 112 | Trần Phương Ánh | 8 A3 | STK8-00033 | Phương pháp giải bài tập vật lí THCS | NGUYỄN THANH HẢI | 29/10/2026 | 0 |
| 113 | Trần Thị Mai Linh | 9 A6 | VHTT-00032 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 18/09/2026 | 41 |
| 114 | Trần Thị Minh Châu | 9 A5 | VHTT-00040 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 13/10/2026 | 16 |
| 115 | Trịnh Khánh Linh | 6 A5 | VLTT-00157 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 116 | Trương Hoàng Khánh | 6 A4 | VHTT-00142 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 25/09/2026 | 34 |
| 117 | Trương Hoàng Khánh | 6 A4 | STK6-00055 | Học tốt địa lí 6 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 26/09/2026 | 33 |
| 118 | Trương Ngọc Sơn | 6 A4 | VLTT-00080 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 27/09/2026 | 32 |
| 119 | Trương Ngọc Sơn | 6 A4 | VLTT-00033 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 25/09/2026 | 34 |
| 120 | Trương Ngọc Sơn | 6 A4 | SDD-00014 | Nhật kí trong tù số phận và lịch sử. | Hoàng Quảng Uyên | 27/09/2026 | 32 |
| 121 | Trương Ngọc Thái | 9 A5 | VLTT-00010 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 122 | Trương Ngọc Thái | 9 A5 | VLTT-00097 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/10/2026 | 16 |
| 123 | Trương Thị Quỳnh Anh | 7 A3 | TTUT-00284 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2026 | 1 |
| 124 | Trương Thị Quỳnh Anh | 7 A3 | VLTT-00174 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/10/2026 | 1 |
| 125 | Trương Tùng Lâm | 6 A4 | VLTT-00074 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 19/10/2026 | 10 |
| 126 | Vũ Hoàng Diễm | 6 A4 | TTUT-00094 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 19/10/2026 | 10 |
| 127 | Vũ Hoàng Hải | 9 A5 | THTT-00017 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 13/10/2026 | 16 |
| 128 | Vũ Hoàng Hải | 9 A5 | KHXH-00160 | Danh tướng Việt Nam tập 3: Danh tướng trong chiến tranh nông dân TK XVIII và phong trào Tây Sơn | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 13/10/2026 | 16 |
| 129 | Vũ Mạnh Hùng | 9 A4 | TTUT-00200 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 24/09/2026 | 35 |
| 130 | Vũ Mạnh Hùng | 9 A4 | THTT-00074 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 24/09/2026 | 35 |
| 131 | Vũ Văn Bách | 8 A3 | TTUT-00088 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 18/09/2026 | 41 |
| 132 | Vũ Văn Bách | 8 A3 | SDD-00051 | Hồ Chí Minh về nâng cao đạo đức cách mạng quét sạch chủ nghĩa cá nhân. | Ngọc Quỳnh | 13/10/2026 | 16 |