| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Bảo Khánh | 9 C | VHTT-00236 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 2 | Bùi Khương Duy | 9 B | SDD-00063 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 28/11/2025 | 2 |
| 3 | Bùi Khương Duy | 9 B | TTUT-00166 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/11/2025 | 2 |
| 4 | Bùi Thảo Nguyên | 6 B | SDD-00084 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí. | Đào Văn Phúc | 18/11/2025 | 12 |
| 5 | Bùi Thảo Nguyên | 6 B | TTUT-00008 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 18/11/2025 | 12 |
| 6 | Bùi Xuân Dương | 6 B | STK6-00044 | Tư liệu lịch sử 6 | LÊ ĐÌNH HÀ | 18/11/2025 | 12 |
| 7 | Chu Minh Đức | 8 A | KHXH-00203 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 26/11/2025 | 4 |
| 8 | Đặng Thị Hương Giang | 6 A | SDD-00083 | Truyện kể về các nhà bác học vật lí. | Đào Văn Phúc | 18/11/2025 | 12 |
| 9 | Đào Anh Vũ | 7 B | VHTT-00098 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 6 |
| 10 | Đào Đình Bảo | 7 A | KHXH-00187 | Việt sử giai thoại tập 8: 69 giai thoại thế kỉ XIX | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/11/2025 | 6 |
| 11 | Đào Đình Bình | 8 A | VLTT-00117 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/11/2025 | 20 |
| 12 | Đào Đình Bình | 8 A | SDD-00014 | Nhật kí trong tù số phận và lịch sử. | Hoàng Quảng Uyên | 10/11/2025 | 20 |
| 13 | Đào Kim Hiếu | 8 C | KHXH-00181 | Việt sử giai thoại tập 6: 65 giai thoại thế kỉ XVI - XVII | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/11/2025 | 4 |
| 14 | Đào Kỳ Nguyên | 9 A | TTUT-00233 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 39 |
| 15 | Đào Nguyễn Minh Quang | 9 C | KHXH-00130 | Một thời bụi phấn tập 3 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC TỈNH HẢI DƯƠNG | 14/10/2025 | 47 |
| 16 | Đào Nguyễn Minh Quang | 9 C | VLTT-00204 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 14/10/2025 | 47 |
| 17 | Đào Phương Anh | 6 A | TTUT-00208 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/10/2025 | 46 |
| 18 | Đào Thị Hà Diễm | 9 A | VHTT-00193 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 14/10/2025 | 47 |
| 19 | Đào Thị Hà Diễm | 9 A | SDD-00027 | 100 câu nói về dân chủ của chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Mai | 14/10/2025 | 47 |
| 20 | Đào Thị Hà Diễm | 9 A | TTUT-00211 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 39 |
| 21 | Đào Thị Hà Diễm | 9 A | SDD-00055 | Hồ Chí Minh về giáo dục và tổ chức thanh niên. | Quang Vinh | 22/10/2025 | 39 |
| 22 | Đào Thị Hiền Trang | 7 B | VHTT-00088 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 6 |
| 23 | Đào Thị Hoàng Ngân | 8 C | VHTT-00051 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 10/11/2025 | 20 |
| 24 | Đào Thị Lan Phương | 6 A | TTUT-00200 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 03/11/2025 | 27 |
| 25 | Đào Thị Vân Anh | 8 C | KHTN-00127 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 26/11/2025 | 4 |
| 26 | Đinh Ngọc Thiện | 6 A | KHXH-00211 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 03/11/2025 | 27 |
| 27 | Đỗ Khánh Băng | 9 C | KHTN-00215 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 22/10/2025 | 39 |
| 28 | Đỗ Khánh Băng | 9 C | STK9-00018 | Tiếng Việt Nâng cao THCS 9 | DIỆP QUANG BAN | 22/10/2025 | 39 |
| 29 | Đỗ Khánh Băng | 9 C | VLTT-00121 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 30 | Đỗ Thị Phương Thảo | 6 A | TTUT-00191 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 03/11/2025 | 27 |
| 31 | Đỗ Thị Phương Thảo | 6 A | VHTT-00244 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/11/2025 | 27 |
| 32 | Đỗ Thị Yến Nhi | 9 C | TTUT-00088 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 39 |
| 33 | Đỗ Thị Yến Nhi | 9 C | THTT-00117 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 39 |
| 34 | Đỗ Văn Đại Phong | 7 B | STK7-00021 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra toán 7 | HOÀNG NGỌC HƯNG | 24/11/2025 | 6 |
| 35 | Đỗ Văn Trí Trung | 9 B | VLTT-00217 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 36 | Đỗ Văn Trí Trung | 9 B | KHTN-00101 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 28/11/2025 | 2 |
| 37 | Đoàn Thị Quỳnh | 6 B | STK6-00096 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng anh 6 | NGUYỄN THỊ CHI | 18/11/2025 | 12 |
| 38 | Hà Ngọc Nam Khánh | 9 B | VLTT-00188 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 39 | Hà Ngọc Nam Khánh | 9 B | VHTT-00033 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 28/11/2025 | 2 |
| 40 | Hà Thái Hưng | 8 B | SDD-00023 | Bác Hồ trên đát nước Lê nin | Hồng Hà | 29/10/2025 | 32 |
| 41 | Hà Trung Hiếu | 7 A | VLTT-00080 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 42 | Hà Trung Hiếu | 7 A | KHXH-00146 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/11/2025 | 6 |
| 43 | Hà Tuấn Long | 6 B | STK6-00033 | Những bài làm văn mẫu 6 tập 1 | TRẦN THỊ THÌN | 18/11/2025 | 12 |
| 44 | Hà Tuấn Long | 6 B | VLTT-00210 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/11/2025 | 12 |
| 45 | Hà Tuyết Nhi | 9 C | VHTT-00166 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 14/10/2025 | 47 |
| 46 | Hoàng Thị Thư | 8 A | KHXH-00168 | Việt sử giai thoại tập 3: 71 giai thoại thời Trần | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/11/2025 | 4 |
| 47 | Hoàng Thị Thư | 8 A | TTUT-00147 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 26/11/2025 | 4 |
| 48 | Kim Thị Thu Lan | 9 B | TTUT-00015 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 14/10/2025 | 47 |
| 49 | Kim Thị Thu Lan | 9 B | STK9-00033 | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9. Phần B: hình học | VŨ HOÀNG LÂM | 14/10/2025 | 47 |
| 50 | Lê Đắc Kiên | 8 A | VHTT-00263 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 29/10/2025 | 32 |
| 51 | Lê Đăng Dương | 9 A | THTT-00227 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 39 |
| 52 | Lê Đăng Dương | 9 A | KHXH-00153 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC CHẤN | 22/10/2025 | 39 |
| 53 | Lê Duy Thanh | 9 A | VHTT-00063 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 22/10/2025 | 39 |
| 54 | Lê Linh Đan | 9 B | VHTT-00162 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 55 | Lê Linh Đan | 9 B | KHXH-00241 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 28/11/2025 | 2 |
| 56 | Lê Thanh Huyền | 8 B | VLTT-00104 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/11/2025 | 4 |
| 57 | Lê Thảo Vy | 8 C | VHTT-00099 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 26/11/2025 | 4 |
| 58 | Lê Thị Hoài Lê | 9 A | VLTT-00177 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 59 | Lê Thị Huyền Vy | 9 B | KHXH-00214 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 28/11/2025 | 2 |
| 60 | Lương Hữu Toàn | 9 A | THTT-00021 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 28/11/2025 | 2 |
| 61 | Mai Bình An | 9 C | VLTT-00099 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/10/2025 | 39 |
| 62 | Mai Quang Bình | 9 C | THTT-00054 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 39 |
| 63 | Mai Quang Bình | 9 C | TTUT-00138 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 39 |
| 64 | Ngô Viết Quyền | 7 B | VLTT-00045 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 65 | Nguyễn Cẩm Ly | 7 B | TTUT-00052 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 24/11/2025 | 6 |
| 66 | Nguyễn Chí Thanh | 9 C | KHXH-00136 | Lịch sử thế giới cận đại | VŨ DƯƠNG NINH | 28/11/2025 | 2 |
| 67 | Nguyễn Chí Thanh | 9 C | VLTT-00061 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 68 | Nguyễn Công Dư | 7 B | VHTT-00110 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/11/2025 | 26 |
| 69 | Nguyễn Công Dư | 7 B | TTUT-00031 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 04/11/2025 | 26 |
| 70 | Nguyễn Công Sơn | 9 A | KHXH-00119 | Đồng dao Việt Nam | TRẦN GIA LINH | 28/11/2025 | 2 |
| 71 | Nguyễn Công Sơn | 9 A | TTUT-00083 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/11/2025 | 2 |
| 72 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 A | KHXH-00257 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 28/11/2025 | 2 |
| 73 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 A | TTUT-00067 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/11/2025 | 2 |
| 74 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 A | VLTT-00308 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 75 | Nguyễn Danh Hoàng Long | 7 B | VHTT-00241 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 76 | Nguyễn Danh Hoàng Long | 7 B | SDD-00061 | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | Trần Ngọc Linh | 24/11/2025 | 6 |
| 77 | Nguyễn Đình Duy Khánh | 7 B | VLTT-00269 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 78 | Nguyễn Đình Duy Khánh | 7 B | KHXH-00158 | Danh tướng Việt Nam tập 2: Danh tướng Lam Sơn | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/11/2025 | 6 |
| 79 | Nguyễn Duy Bảo Minh | 9 A | VHTT-00274 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 80 | Nguyễn Duy Hòa | 6 A | THTT-00020 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/11/2025 | 12 |
| 81 | Nguyễn Hữu Anh Quân | 6 B | VHTT-00014 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 18/11/2025 | 12 |
| 82 | Nguyễn Hữu Bảo | 9 C | VLTT-00097 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 83 | Nguyễn Hữu Gia Huy | 7 A | VLTT-00051 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 84 | Nguyễn Hữu Gia Huy | 7 A | VHTT-00077 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 6 |
| 85 | Nguyễn Hữu Thái | 9 A | THTT-00061 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 39 |
| 86 | Nguyễn Hữu Thái | 9 A | KHTN-00138 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 22/10/2025 | 39 |
| 87 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 B | VLTT-00087 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/10/2025 | 39 |
| 88 | Nguyễn Mai Anh | 6 B | VHTT-00045 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 18/11/2025 | 12 |
| 89 | Nguyễn Phương Linh | 8 C | VLTT-00094 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/11/2025 | 4 |
| 90 | Nguyễn Phương Thảo | 9 B | VHTT-00299 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 91 | Nguyễn Thành An | 9 B | VLTT-00238 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 92 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 6 A | KHXH-00122 | Một thời để nhớ tập 3 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 18/11/2025 | 12 |
| 93 | Nguyễn Thị Băng Giang | 8 B | TTUT-00193 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2025 | 32 |
| 94 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | 9 B | THTT-00124 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 14/10/2025 | 47 |
| 95 | Nguyễn Thị Hải Yến | 9 B | TTUT-00244 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/11/2025 | 2 |
| 96 | Nguyễn Thị Minh Châu | 7 A | VHTT-00169 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 97 | Nguyễn Thị Minh Châu | 7 A | VHTT-00060 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 6 |
| 98 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 A | VLTT-00110 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 27/10/2025 | 34 |
| 99 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | KHTN-00139 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 21/10/2025 | 40 |
| 100 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | VLTT-00266 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2025 | 40 |
| 101 | Nguyễn Thu Trang | 9 B | TTUT-00199 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 14/10/2025 | 47 |
| 102 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | THTT-00088 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 04/11/2025 | 26 |
| 103 | Nguyễn Trung Dũng | 7 B | TTUT-00249 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 04/11/2025 | 26 |
| 104 | Nguyễn Văn Hiển | 6 B | THTT-00107 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/11/2025 | 12 |
| 105 | Nguyễn Văn Phong | 7 A | VHTT-00081 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 6 |
| 106 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | KHXH-00051 | Một thời để nhớ tập 1 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 10/11/2025 | 20 |
| 107 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | VLTT-00216 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2025 | 40 |
| 108 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | THTT-00055 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 21/10/2025 | 40 |
| 109 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 6 B | TTUT-00134 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 18/11/2025 | 12 |
| 110 | Nguyễn Xuân Quân | 9 B | TTUT-00091 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 03/10/2025 | 58 |
| 111 | Nguyễn Xuân Quân | 9 B | VHTT-00224 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 112 | Phạm Gia Khánh | 6 A | THTT-00161 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 17/09/2025 | 74 |
| 113 | Phạm Hải Minh | 9 B | THTT-00207 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 28/11/2025 | 2 |
| 114 | Phạm Khánh Chi | 8 B | VLTT-00300 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/11/2025 | 4 |
| 115 | Phạm Thị Minh Ngọc | 9 C | VHTT-00288 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 116 | Phạm Thị Minh Ngọc | 9 C | KHTN-00131 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 28/11/2025 | 2 |
| 117 | Phạm Thị Minh Ngọc | 9 C | KHTN-00064 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 14/10/2025 | 47 |
| 118 | Phạm Thuỳ Linh | 6 A | VLTT-00115 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/11/2025 | 12 |
| 119 | Phạm Thuỳ Linh | 6 A | THTT-00223 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/11/2025 | 12 |
| 120 | Phạm Văn Bảo | 7 A | KHTN-00128 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 09/10/2025 | 52 |
| 121 | Quách Thành Duy | 9 C | THTT-00224 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 28/11/2025 | 2 |
| 122 | Quách Thành Duy | 9 C | SDD-00051 | Hồ Chí Minh về nâng cao đạo đức cách mạng quét sạch chủ nghĩa cá nhân. | Ngọc Quỳnh | 28/11/2025 | 2 |
| 123 | Tạ Trường An | 7 A | STK7-00044 | Bài tập trắc nghiệm vật lí 7 | NGUYỄN ANH THI | 24/11/2025 | 6 |
| 124 | Tạ Trường An | 7 A | VLTT-00287 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/11/2025 | 26 |
| 125 | Trần Ngọc Diệp | 6 B | KHXH-00059 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 18/11/2025 | 12 |
| 126 | Trần Nguyễn Khánh Hòa | 9 B | TTUT-00281 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/11/2025 | 2 |
| 127 | Trần Nguyễn Khánh Hòa | 9 B | VHTT-00250 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 128 | Trần Quang Hiếu | 7 A | SDD-00047 | Bút tích và toàn văn di chúc của chủ tịch Hồ Chí Minh. | Hồ Chí Minh | 24/11/2025 | 6 |
| 129 | Trần Trọng Điệp | 8 A | THTT-00069 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 26/11/2025 | 4 |
| 130 | Trương Ngọc Đức Hiệp | 9 B | KHTN-00121 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 14/10/2025 | 47 |
| 131 | Trương Ngọc Đức Hiệp | 9 B | SDD-00010 | Dang ngôn Hồ Chí Minh | CHÍ THẮNG | 14/10/2025 | 47 |
| 132 | Trương Thị Hương Trà | 9 C | VHTT-00152 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 14/10/2025 | 47 |
| 133 | Trương Thị Hương Trà | 9 C | VLTT-00154 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 134 | Trương Uyên Trang | 9 B | STK9-00037 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm vật lí THCS 9 | NGUYỄN THANH HẢI | 28/11/2025 | 2 |
| 135 | Vũ Hà Anh | 9 A | VLTT-00174 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/11/2025 | 2 |
| 136 | Vũ Mạnh Hùng | 8 A | VLTT-00200 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2025 | 40 |
| 137 | Vũ Mạnh Hùng | 8 A | THTT-00014 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 21/10/2025 | 40 |
| 138 | Vũ Quang Thắng | 7 A | TTUT-00081 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2025 | 33 |
| 139 | Vũ Quang Thắng | 7 A | VLTT-00044 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/10/2025 | 33 |
| 140 | Vũ Thanh Thiên | 7 B | VLTT-00088 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 6 |
| 141 | Vũ Thanh Tùng | 9 A | KHXH-00029 | Dòng sông năm ngoái | HÀ CỪ | 14/10/2025 | 47 |
| 142 | Vũ Thanh Tùng | 9 A | THTT-00027 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 14/10/2025 | 47 |
| 143 | Vũ Thanh Tùng | 9 A | TTUT-00073 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 39 |
| 144 | Vũ Thị Bảo An | 6 B | STK6-00035 | Học tốt ngữ văn 6 tập 1 | TRẦN CÔNG TÙNG | 03/11/2025 | 27 |
| 145 | Vũ Thị Bảo An | 6 B | TTUT-00077 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 03/11/2025 | 27 |
| 146 | Vũ Việt Hoàn | 9 A | STK9-00066 | Hướng dẫn ôn luyện thi vào lớp 10 THPT môn hóa học | ĐỖ ANH TUẤN | 22/10/2025 | 39 |