| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Tú | 6 B | KHXH-00283 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 12/03/2026 | 4 |
| 2 | Bùi Anh Tú | 6 B | STK6-00177 | Học tốt sinh học 6 | LÊ THỊ KIM DUNG | 12/03/2026 | 4 |
| 3 | Bùi Hoàng Quân | 6 B | KHXH-00193 | Tài liệu học tập ngữ văn Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 12/03/2026 | 4 |
| 4 | Bùi Thị Thùy Dương | 9 A | THTT-00105 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/12/2025 | 88 |
| 5 | Bùi Thị Vi Khánh Hằng | 6 A | VHTT-00188 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/03/2026 | 12 |
| 6 | Bùi Thị Vi Khánh Hằng | 6 A | VLTT-00089 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/03/2026 | 12 |
| 7 | Bùi Xuân Dương | 6 B | STK6-00044 | Tư liệu lịch sử 6 | LÊ ĐÌNH HÀ | 18/11/2025 | 118 |
| 8 | Đặng Thị Hương Giang | 6 A | STK6-00087 | Kiểm tra thường xuyên và định kì tiếng anh lớp 6 | ĐẶNG HIỆP GIANG | 15/12/2025 | 91 |
| 9 | Đào Đình Bảo | 7 A | VHTT-00183 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 10 | Đào Đình Dương | 9 B | STK9-00060 | Hướng dẫn ôn luyện thi vào lớp 10 THPT môn toán | ĐOÀN THẾ PHIỆT | 08/12/2025 | 98 |
| 11 | Đào Đình Khánh Duy | 8 B | KHXH-00140 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | QUỐC CHẤN | 10/12/2025 | 96 |
| 12 | Đào Đình Tiến | 8 B | KHXH-00063 | Đường hoa cỏ | NGUYỄN VIỆT THANH | 10/12/2025 | 96 |
| 13 | Đào Gia Huy | 6 A | KHXH-00114 | Bút tre thơ và giai thoại | NGÔ QUANG NAM | 12/03/2026 | 4 |
| 14 | Đào Gia Huy | 6 A | VLTT-00213 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 12/03/2026 | 4 |
| 15 | Đào Hải Đức | 6 B | VHTT-00152 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 12/03/2026 | 4 |
| 16 | Đào Hải Đức | 6 B | VHTT-00248 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 12/03/2026 | 4 |
| 17 | Đào Huy Hậu | 6 A | SDD-00027 | 100 câu nói về dân chủ của chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Mai | 12/03/2026 | 4 |
| 18 | Đào Huy Hậu | 6 A | THTT-00187 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 12/03/2026 | 4 |
| 19 | Đào Kim Hiếu | 8 C | KHXH-00181 | Việt sử giai thoại tập 6: 65 giai thoại thế kỉ XVI - XVII | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 26/11/2025 | 110 |
| 20 | Đào Kỳ Nguyên | 9 A | TTUT-00233 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 145 |
| 21 | Đào Minh Khánh | 6 B | KHXH-00166 | Việt sử giai thoại tập 3: 71 giai thoại thời Trần | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 22/12/2025 | 84 |
| 22 | Đào Phương Anh | 6 A | STK6-00012 | bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ vănTHCS Quyển 2 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 04/03/2026 | 12 |
| 23 | Đào Thị Hoàng Ngân | 8 C | KHTN-00069 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 13/03/2026 | 3 |
| 24 | Đào Thị Hương Giang | 8 A | VHTT-00163 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 25 | Đào Thị Hương Giang | 8 A | VLTT-00217 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 26 | Đào Thị Kim Ngọc | 9 B | VLTT-00169 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 27 | Đào Thị Phương Thảo | 6 B | SDD-00067 | Bác Hồ với nhân sĩ tri thức. | Trần Đương | 12/03/2026 | 4 |
| 28 | Đào Thị Thu Thủy | 8 A | VHTT-00249 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 29 | Đào Thị Thu Thủy | 8 A | STK8-00057 | 108 câu hỏi và bài tập sinh học 8 | NGUYỄN VĂN SANG | 13/03/2026 | 3 |
| 30 | Đào Thị Vân Anh | 8 C | TTUT-00077 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/12/2025 | 91 |
| 31 | Đào Thị Vân Anh | 8 C | SDD-00049 | Học tập tấm gương đạo đức Bác Hồ. | Bảo tàng Hồ Chí Minh | 15/12/2025 | 91 |
| 32 | Đào Tiến Minh | 6 A | KHXH-00097 | Đom đóm đi học | NGUYỄN SIÊU VIỆT | 04/03/2026 | 12 |
| 33 | Đào Tiến Minh | 6 A | STK6-00088 | Kiểm tra thường xuyên và định kì tiếng anh lớp 6 | ĐẶNG HIỆP GIANG | 04/03/2026 | 12 |
| 34 | Đỗ Thị Phương Thảo | 6 A | KHXH-00277 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 04/03/2026 | 12 |
| 35 | Đỗ Văn Thiên Đức | 8 B | TTUT-00180 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/03/2026 | 3 |
| 36 | Đỗ Văn Thiên Đức | 8 B | TTUT-00263 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/03/2026 | 3 |
| 37 | Đoàn Thị Huyền Trang | 8 B | VLTT-00098 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 16/12/2025 | 90 |
| 38 | Đoàn Thị Như Ý | 9 B | KHXH-00122 | Một thời để nhớ tập 3 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 10/03/2026 | 6 |
| 39 | Đoàn Thị Như Ý | 9 B | TTUT-00051 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 10/03/2026 | 6 |
| 40 | Đoàn Văn Hoàng | 8 C | VHTT-00177 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/12/2025 | 96 |
| 41 | Đồng Thị Gia Linh | 8 B | KHXH-00211 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 10/12/2025 | 96 |
| 42 | Đồng Thị Gia Linh | 8 B | SDD-00013 | Ngục trung nhật kí.Nhật kí trong tù | HỒ CHÍ MINH | 10/12/2025 | 96 |
| 43 | Hà Bích Ngọc | 7 A | KHTN-00041 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 17/12/2025 | 89 |
| 44 | Hà Đại Dũng | 8 C | TTUT-00169 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/12/2025 | 91 |
| 45 | Hà Kim Khánh | 8 B | TTUT-00177 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 10/12/2025 | 96 |
| 46 | Hà Nhất Minh | 7 B | VLTT-00081 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 17/12/2025 | 89 |
| 47 | Hà Thái Hưng | 8 B | SDD-00023 | Bác Hồ trên đát nước Lê nin | Hồng Hà | 29/10/2025 | 138 |
| 48 | Hà Trung Hiếu | 7 A | VLTT-00080 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 112 |
| 49 | Hà Trung Hiếu | 7 A | KHXH-00146 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 24/11/2025 | 112 |
| 50 | Hà Trung Hiếu | 7 A | VLTT-00267 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 17/12/2025 | 89 |
| 51 | Hà Trung Hiếu | 7 A | VHTT-00173 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 52 | Hà Trung Thiết | 9 A | KHXH-00191 | Tài liệu học tập ngữ văn Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 10/03/2026 | 6 |
| 53 | Kim Thành Chung | 9 C | KHTN-00101 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 18/12/2025 | 88 |
| 54 | Kim Thị Thu Lan | 9 B | STK9-00033 | Tự kiểm tra tự đánh giá toán 9. Phần B: hình học | VŨ HOÀNG LÂM | 14/10/2025 | 153 |
| 55 | Lê Bảo Hưng | 6 A | VLTT-00173 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/03/2026 | 12 |
| 56 | Lê Bảo Hưng | 6 A | THTT-00090 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 04/03/2026 | 12 |
| 57 | Lê Đăng Dương | 9 A | VHTT-00288 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 58 | Lê Đăng Dương | 9 A | THTT-00227 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 145 |
| 59 | Lê Đăng Dương | 9 A | KHXH-00153 | Những danh tướng chống ngoại xâm thời Trần | QUỐC CHẤN | 22/10/2025 | 145 |
| 60 | Lê Đình Linh | 6 B | TTUT-00209 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 12/12/2025 | 94 |
| 61 | Lê Duy Thanh | 9 A | VHTT-00063 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 22/10/2025 | 145 |
| 62 | Lê Gia Linh | 7 A | THTT-00033 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 89 |
| 63 | Lê Lương Nguyễn | 7 B | TTUT-00063 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/12/2025 | 89 |
| 64 | Lê Phương Anh | 6 A | THTT-00124 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 89 |
| 65 | Lê Phương Anh | 6 A | STK6-00165 | Giải bài tập vật lí 6 | ĐOÀN THANH SƠN | 12/03/2026 | 4 |
| 66 | Lê Phương Anh | 6 A | TTUT-00208 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 12/03/2026 | 4 |
| 67 | Lê Quang Huy | 7 A | KHTN-00028 | Hướng dẫn kĩ năng đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho học sinh và cộng đồng | TRƯƠNG QUỐC TÙNG | 11/03/2026 | 5 |
| 68 | Lê Quang Huy | 7 A | THTT-00088 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 11/03/2026 | 5 |
| 69 | Lê Tâm Như | 8 C | VHTT-00172 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 70 | Lê Thanh Hà | 7 B | VHTT-00147 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 02/12/2025 | 104 |
| 71 | Lê Thanh Hà | 7 B | SDD-00077 | Nhật kí Đặng Thùy Trâm | Vương Trí Nhàn | 02/12/2025 | 104 |
| 72 | Lê Thanh Huyền | 8 B | VLTT-00104 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 26/11/2025 | 110 |
| 73 | Lê Thanh Huyền | 8 B | KHXH-00237 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 26/12/2025 | 80 |
| 74 | Lê Thị Hoài Lê | 9 A | SDD-00028 | Những lời dạy của chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Vũ | 10/03/2026 | 6 |
| 75 | Lê Thị Hoài Lê | 9 A | VLTT-00145 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 76 | Mai Quang Bình | 9 C | THTT-00054 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/10/2025 | 145 |
| 77 | Mai Quang Bình | 9 C | TTUT-00138 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/10/2025 | 145 |
| 78 | Mai Quang Minh | 6 A | STK6-00135 | Giải bài tập toán 6 tập 2 | LÊ NHỨT | 12/03/2026 | 4 |
| 79 | Nguyễn Công Vinh | 7 A | KHTN-00105 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 02/12/2025 | 104 |
| 80 | Nguyễn Đăng Khoa | 9 A | VLTT-00299 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/12/2025 | 84 |
| 81 | Nguyễn Danh Minh | 8 C | VLTT-00170 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 82 | Nguyễn Danh Tiến | 6 B | STK6-00018 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | LÊ ANH XUÂN | 15/12/2025 | 91 |
| 83 | Nguyễn Danh Tiến | 6 B | VLTT-00004 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/12/2025 | 91 |
| 84 | Nguyễn Đình Duy Khánh | 7 B | THTT-00027 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 17/12/2025 | 89 |
| 85 | Nguyễn Đức Duy | 7 A | TTUT-00118 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/12/2025 | 89 |
| 86 | Nguyễn Đức Duy | 7 A | STK6-00047 | Tư liệu lịch sử 6 | LÊ ĐÌNH HÀ | 17/12/2025 | 89 |
| 87 | Nguyễn Đức Duy | 7 A | VHTT-00273 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 88 | Nguyễn Đức Duy | 7 A | TTUT-00013 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 11/03/2026 | 5 |
| 89 | Nguyễn Duy Hòa | 6 A | STK6-00019 | 199 bài và đoạn văn hay lớp 6 | LÊ ANH XUÂN | 22/12/2025 | 84 |
| 90 | Nguyễn Duy Hòa | 6 A | TTUT-00199 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/12/2025 | 84 |
| 91 | Nguyễn Gia Hân | 7 B | VLTT-00166 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 02/12/2025 | 104 |
| 92 | Nguyễn Hoàng Minh | 6 A | KHXH-00184 | Việt sử giai thoại tập 7: 69 giai thoại thế kỉ XVIII | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 22/12/2025 | 84 |
| 93 | Nguyễn Hoàng Minh | 6 A | THTT-00169 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 22/12/2025 | 84 |
| 94 | Nguyễn Hữu Anh Quân | 6 B | TTUT-00333 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 15/12/2025 | 91 |
| 95 | Nguyễn Hữu Anh Quân | 6 B | VHTT-00014 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 18/11/2025 | 118 |
| 96 | Nguyễn Hữu Gia Bảo | 7 B | TTUT-00049 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 02/12/2025 | 104 |
| 97 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 B | TTUT-00069 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 08/12/2025 | 98 |
| 98 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 B | VLTT-00087 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/10/2025 | 145 |
| 99 | Nguyễn Huy Hoàng | 9 B | VLTT-00200 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 100 | Nguyễn Khắc Thịnh | 8 C | VLTT-00197 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/12/2025 | 96 |
| 101 | Nguyễn Khắc Thịnh | 8 C | VHTT-00211 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/12/2025 | 96 |
| 102 | Nguyễn Khánh Linh | 7 A | KHXH-00120 | Hạt bụi vàng | TRẦN CHÍ DŨNG | 11/03/2026 | 5 |
| 103 | Nguyễn Khánh Linh | 7 A | TTUT-00037 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/12/2025 | 89 |
| 104 | Nguyễn Mai Anh | 9 A | KHXH-00173 | Việt sử giai thoại tập 4: 36 giai thoại thời Hồ và thời thuộc Minh | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 11/03/2026 | 5 |
| 105 | Nguyễn Mai Anh | 9 A | VLTT-00097 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 106 | Nguyễn Minh Huy | 7 A | TTUT-00255 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 11/03/2026 | 5 |
| 107 | Nguyễn Ngân Hà | 8 A | VLTT-00283 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 108 | Nguyễn Phương Linh | 8 C | KHTN-00080 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 13/03/2026 | 3 |
| 109 | Nguyễn Phương Thảo | 9 B | VLTT-00193 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 110 | Nguyễn Phương Thảo | 9 A | VLTT-00180 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/12/2025 | 91 |
| 111 | Nguyễn Thái Bình | 6 A | KHTN-00057 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 22/12/2025 | 84 |
| 112 | Nguyễn Thanh Bình | 9 B | VLTT-00155 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/12/2025 | 88 |
| 113 | Nguyễn Thanh Nhàn | 8 C | VLTT-00186 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 114 | Nguyễn Thị Băng Giang | 8 B | TTUT-00193 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2025 | 138 |
| 115 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 8 B | VLTT-00177 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/02/2026 | 41 |
| 116 | Nguyễn Thị Bảo Châu | 8 B | SDD-00063 | Búp sen xanh | Sơn Tùng | 03/02/2026 | 41 |
| 117 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 9 C | TTUT-00080 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 22/12/2025 | 84 |
| 118 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 7 A | TTUT-00287 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 11/03/2026 | 5 |
| 119 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 7 A | VLTT-00057 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 120 | Nguyễn Thị Minh Châu | 7 A | VHTT-00169 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 24/11/2025 | 112 |
| 121 | Nguyễn Thị Minh Châu | 7 A | VHTT-00060 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 24/11/2025 | 112 |
| 122 | Nguyễn Thị Nga | 9 A | VLTT-00174 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/12/2025 | 88 |
| 123 | Nguyễn Thị Thu Huyền | 6 A | VLTT-00110 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 27/10/2025 | 140 |
| 124 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | KHTN-00139 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 21/10/2025 | 146 |
| 125 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | VLTT-00266 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2025 | 146 |
| 126 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 8 B | VLTT-00040 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 16/12/2025 | 90 |
| 127 | Nguyễn Thu Ngần | 9 C | VLTT-00144 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/12/2025 | 84 |
| 128 | Nguyễn Thu Trang | 9 B | VLTT-00083 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/12/2025 | 84 |
| 129 | Nguyễn Văn Phong | 7 A | TTUT-00155 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/12/2025 | 89 |
| 130 | Nguyễn Văn Thái Linh | 7 B | STK7-00174 | Giải bài tập toán 7 tập 2 | LÊ NHỨT | 11/03/2026 | 5 |
| 131 | Nguyễn Viết Thái | 9 C | KHXH-00133 | Sử kí Tư Mã Thiên tập 2 | PHAN NGỌC | 10/03/2026 | 6 |
| 132 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | VLTT-00216 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 21/10/2025 | 146 |
| 133 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | THTT-00055 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 21/10/2025 | 146 |
| 134 | Nguyễn Vũ Minh Quân | 8 A | KHXH-00051 | Một thời để nhớ tập 1 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 10/11/2025 | 126 |
| 135 | Nguyễn Xuân Đạt | 9 A | TTUT-00149 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 18/12/2025 | 88 |
| 136 | Nguyễn Xuân Đạt | 9 A | KHXH-00245 | Tài liệu học tập địa lý Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 10/03/2026 | 6 |
| 137 | Nguyễn Xuân Nam | 9 A | KHTN-00039 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 15/12/2025 | 91 |
| 138 | Nguyễn Xuân Nam | 9 A | VLTT-00053 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 15/12/2025 | 91 |
| 139 | Nguyễn Xuân Ngọc Quý | 9 C | SDD-00099 | Điều ước giản dị | NGUYỄN NAM ĐÔNG | 08/12/2025 | 98 |
| 140 | Phạm Đăng Khánh Huy | 7 B | TTUT-00137 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 11/03/2026 | 5 |
| 141 | Phạm Đăng Khánh Huy | 7 B | STK7-00172 | Giải bài tập toán 7 tập 2 | LÊ NHỨT | 11/03/2026 | 5 |
| 142 | Phạm Gia Bảo | 7 A | STK7-00064 | Bài tập thực hành ngữ văn 7 tập 1 | TẠ ĐỨC HIỀN | 17/12/2025 | 89 |
| 143 | Phạm Gia Bảo | 7 A | TTUT-00053 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 17/12/2025 | 89 |
| 144 | Phạm Gia Khánh | 6 A | THTT-00161 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 17/09/2025 | 180 |
| 145 | Phạm Khánh Chi | 8 B | VLTT-00084 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 03/02/2026 | 41 |
| 146 | Phạm Khánh Chi | 8 B | KHXH-00109 | Huyền thoại làng quê | BÙI HẢI ĐĂNG | 03/02/2026 | 41 |
| 147 | Phạm Quang Minh | 9 A | VLTT-00147 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 11/03/2026 | 5 |
| 148 | Phạm Thuỳ Linh | 6 A | VLTT-00031 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/12/2025 | 84 |
| 149 | Phạm Thuỳ Linh | 6 A | THTT-00029 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 15/12/2025 | 91 |
| 150 | Quách Thành Duy | 9 C | VHTT-00176 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 151 | Trần Hà Vy | 9 B | KHXH-00179 | Việt sử giai thoại tập 6: 65 giai thoại thế kỉ XVI - XVII | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 10/03/2026 | 6 |
| 152 | Trần Hải Anh | 8 C | TTUT-00144 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/03/2026 | 3 |
| 153 | Trần Hải Anh | 8 C | VLTT-00163 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 13/03/2026 | 3 |
| 154 | Trần Khánh An | 6 A | VHTT-00077 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 02/12/2025 | 104 |
| 155 | Trần Minh Ngọc | 6 A | VLTT-00048 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/03/2026 | 12 |
| 156 | Trần Minh Ngọc | 6 A | KHXH-00046 | Một thời để nhớ tập 1 | HỘI CỰU GIÁO CHỨC HUYỆN NINH GIANG | 04/03/2026 | 12 |
| 157 | Trần Minh Ngọc | 6 A | STK6-00141 | Giải bài tập toán 6 tập 2 | LÊ NHỨT | 12/03/2026 | 4 |
| 158 | Trần Quang Thanh | 8 B | TTUT-00017 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 03/02/2026 | 41 |
| 159 | Trần Thị Thanh Hằng | 9 B | VHTT-00160 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 160 | Trần Thị Thanh Hằng | 9 B | TTUT-00188 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 10/03/2026 | 6 |
| 161 | Trần Thu Trang | 9 B | VHTT-00059 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 08/12/2025 | 98 |
| 162 | Trần Trọng Phúc | 7 B | KHTN-00156 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 11/03/2026 | 5 |
| 163 | Trương Ngọc Đức Hiệp | 9 B | KHTN-00121 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | NGUYỄN NGỌC YẾN | 14/10/2025 | 153 |
| 164 | Trương Ngọc Đức Hiệp | 9 B | SDD-00010 | Dang ngôn Hồ Chí Minh | CHÍ THẮNG | 14/10/2025 | 153 |
| 165 | Trương Ngọc Minh Hiếu | 9 B | TTUT-00099 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 10/03/2026 | 6 |
| 166 | Trương Ngọc Minh Hiếu | 9 B | KHXH-00189 | Việt sử giai thoại tập 8: 69 giai thoại thế kỉ XIX | NGUYỄN KHẮC THUẦN | 22/12/2025 | 84 |
| 167 | Trương Ngọc Minh Hiếu | 9 B | VHTT-00099 | Văn học và tuổi trẻ | Đinh Văn Vang | 22/12/2025 | 84 |
| 168 | Trương Ngọc Thái | 8 B | VLTT-00188 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/12/2025 | 96 |
| 169 | Vũ Hà Anh | 9 A | VHTT-00207 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 10/03/2026 | 6 |
| 170 | Vũ Hà Anh | 9 A | KHXH-00288 | Đề cương bài giảng lịch sử huyện Ninh Giang | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG KHÓA XXII | 10/03/2026 | 6 |
| 171 | Vũ Hoàng Khánh Linh | 9 A | KHXH-00199 | Tài liệu học tập ngữ văn Hải Dương | SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HẢI DƯƠNG | 16/12/2025 | 90 |
| 172 | Vũ Quang Minh | 6 B | VHTT-00214 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 04/03/2026 | 12 |
| 173 | Vũ Quang Sáng | 9 B | VLTT-00071 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 18/12/2025 | 88 |
| 174 | Vũ Quang Sáng | 9 B | SDD-00079 | Nguyễn Văn Thạc. Mãi mãi tuổi hai mươi. | Đặng Vương Hưng | 18/12/2025 | 88 |
| 175 | Vũ Quang Thắng | 7 A | TTUT-00081 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 28/10/2025 | 139 |
| 176 | Vũ Quang Thắng | 7 A | VLTT-00044 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 28/10/2025 | 139 |
| 177 | Vũ Thanh Tùng | 9 A | VLTT-00066 | Vật lí và tuổi trẻ | Phạm Văn Thiều | 22/12/2025 | 84 |
| 178 | Vũ Văn Hoàng Long | 8 C | TTUT-00103 | Toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 13/03/2026 | 3 |
| 179 | Vũ Việt Hoàn | 9 A | STK9-00066 | Hướng dẫn ôn luyện thi vào lớp 10 THPT môn hóa học | ĐỖ ANH TUẤN | 22/10/2025 | 145 |